| Tên Trường: 専門学校 足利コミュニティーカレッジ | |
|---|---|
| Địa chỉ | 326-0803 栃木県足利市家富町2330 |
| Ga gần nhất | JR両毛線足利駅 東武伊勢崎線足利市駅 |
| Tel | 0284-41-6131 |
| Website | http://www.onuki-acc.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 100,000円 | 100,000円 |
| Tiền học | 240,000円 | 480,000円 | |
| Chi phí khác | 40,000円 | 80,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 400,000円 | 680,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 9 名 (専任 2 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 80 名 |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 97 người ( Trung Quốc 3, Hàn Quốc 1, Việt Nam 2, Myanmar 1, Sri Lanka 79, Ấn Độ 2, Philippines 2, Bangladesh 7 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 62 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | -- |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、経費支弁者面接 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 本校の他の専門課程並びに提携している大学へそのまま進学できる。 - 一般教養として日本文化・ワープロ学習等の特色ある学習ができる。 - 非漢字圏の学生のために独自に開発した初級漢字学習帳を使用して学習を行っている。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.