| Tên Trường: 朝日国際学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 277-0843 千葉県柏市明原2-2-23 ジャノメ柏ビル |
| Ga gần nhất | JR・常磐線、私鉄、東武野田線の柏駅西口徒歩5分 |
| Tel | 04-7146-1145 |
| Website | http://www.asahikokusaigakuin.com/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 55,000円 | 55,000円 |
| Tiền học | 567,600円 | 567,600円 | |
| Chi phí khác | 26,400円 | 52,800円 | |
| Phí xét tuyển | 22,000円 | 22,000円 | |
| Tổng chi phí | 671,000円 | 697,400円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 20,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 23 名 (専任 5 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 270 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 173 người ( Trung Quốc 25, Hàn Quốc 1, Đài Loan 2, Việt Nam 139, Thái Lan 1, Myanmar 1, Mông Cổ 1, Malaysia 1, Philippines 2 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 57 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 6 người, N2 40 người, N3 37 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 22,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 少人数クラス編成による実践教育。 - 能力別クラス編成による授業(初級・中級・上級・研究科)。 - 教師・事務局による進学指導・生活指導の充実。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.