| Tên Trường: 文林学院 日本語科 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 545-0023 大阪府大阪市阿倍野区王子町1-5-20 |
| Ga gần nhất | 阪堺線 松虫駅下車徒歩1分 |
| Tel | 06-6627-2526 |
| Website | http://www.nagata-g.co.jp/bunrin/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 300,000円 | 600,000円 | |
| Chi phí khác | 10,000円 | 20,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 380,000円 | 690,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 30,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 13 名 (専任 6 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 209 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 194 người ( Trung Quốc 10, Việt Nam 184 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 64 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N2 37 người, N3 123 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 担任制によるキメの細かい行き届いた指導。 - 卒業後の希望の進路の実現。 - 母国と日本との懸け橋に成る人材育成。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.