| Tên Trường: 異文化間コミュニケーションセンター附属日本語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 901-2212 沖縄県宜野湾市長田4-13-8 |
| Ga gần nhất | 県バス27、90番 志真志バス停より徒歩2分 |
| Tel | 098-893-6467 |
| Website | http://www.e-cccc.com |
1
1111
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 108,000円 | 108,000円 |
| Tiền học | 324,000円 | 648,000円 | |
| Chi phí khác | 43,500円 | 87,000円 | |
| Phí xét tuyển | 32,400円 | 32,400円 | |
| Tổng chi phí | 507,900円 | 875,400円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 25,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 3 名 (専任 2 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 48 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 13 người ( Trung Quốc 3, Đài Loan 1, Nepal 5, Mỹ 1, Anh 1, khác 2 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 40 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N2 1 người, N3 7 người, n4 26 người, N5 3 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、小論文試験、その他 |
| Chi phí xét tuyển | 32,400円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 日本語の基礎の既習者を対象に、主として大学、大学院等に進学するための高度な日本語力を養成。 - 多様なフィールドトリップによる日本文化、沖縄文化の紹介。 - 少人数制による徹底指導及び地域との交流を通して実践的な日本語を学ぶ。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.