| Tên Trường: 福岡日本語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 812-0013 福岡県福岡市博多区博多駅東1-1-33はかた近代ビル 8階 |
| Ga gần nhất | 博多駅から徒歩2分 |
| Tel | 092-477-2393 |
| Website | http://www.fukuokaschool.com |
1
111
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 310,000円 | 620,000円 | |
| Chi phí khác | 17,000円 | 34,000円 | |
| Phí xét tuyển | 26,000円 | 26,000円 | |
| Tổng chi phí | 403,000円 | 730,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 30,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 11 名 (専任 6 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 220 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 194 người ( Trung Quốc 10, Hàn Quốc 17, Đài Loan 2, Việt Nam 86, Nepal 59, Sri Lanka 18, Ấn Độ 1, Bangladesh 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 68 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 10 người, N2 35 người, N3 85 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 26,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 定期テストの成績優秀者等を表彰し、学習者の意欲を高める。 - 熱意ある教師陣が四技能を総合的に伸ばし実践力を養う指導を行う。 - 社会見学、スポーツ大会等を通して、日本文化、伝統を紹介するとともに教師と学生の親睦を深める。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.