| Tên Trường: 東日本国際アカデミー | |
|---|---|
| Địa chỉ | 326-0338 栃木県足利市福居町412-2 |
| Ga gần nhất | 東武伊勢崎線「福居駅(ふくいえき)」から徒歩10分 |
| Tel | 0284-22-7878 |
| Website | |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 108,000円 | 108,000円 |
| Tiền học | 259,200円 | 518,400円 | |
| Chi phí khác | 49,680円 | 99,360円 | |
| Phí xét tuyển | 32,400円 | 32,400円 | |
| Tổng chi phí | 449,280円 | 758,160円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 20,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 4 名 (専任 2 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 60 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 73 người ( Việt Nam 57, Nepal 9, Myanmar 4, Mông Cổ 3 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 10 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N2 3 người, N3 51 người, N4 30 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、入学選考試験 |
| Chi phí xét tuyển | 32,400円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 聴解力・会話力・読解力・作文力の総合的な日本語能力を身につける。 - 日本語学習に加え、日本の文化・習慣・風俗等を理解してもらう。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.