| Tên Trường: 茨城国際学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 310-0015 茨城県水戸市宮町2-3-37 藤岡ビル4F |
| Ga gần nhất | JR・常磐線「水戸駅」北口より徒歩5分 |
| Tel | 029-233-7588 |
| Website | http://www.jsdi.or.jp/~nihongo |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 70,000円 | 70,000円 |
| Tiền học | 270,000円 | 540,000円 | |
| Chi phí khác | 20,000円 | 40,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 380,000円 | 670,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 23,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 6 名 (専任 2 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 74 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 56 người ( Hàn Quốc 2, Việt Nam 10, Nepal 24, Philipines 1, Tây Ban Nha 1, Sri Lanka 6, Ấn Độ 5, khác 7 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 24 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N2 2 người, N3 20 người, N4 2 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接(場合による) |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 少人数クラスで家庭的な雰囲気、楽しくて分かりやすい授業。 - 高い進学率、合格率。 - 経験豊かな、質の高い教員・なんでも相談できる親切なスタッフ。 |
- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.