| Tên Trường: ISI外語カレッジ | |
|---|---|
| Địa chỉ | 171-0022 東京都豊島区南池袋1-13-13 |
| Ga gần nhất | JR・西武池袋線「池袋駅」から徒歩6分 |
| Tel | 03-5957-2410 |
| Website | http://www.isi-education.com |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 300,000円 | 600,000円 | |
| Chi phí khác | 30,000円 | 60,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 400,000円 | 730,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 29 名 (専任 6 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 360 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 173 người ( Trung Quốc 28, Hàn Quốc 53, Đài Loan 15, Việt Nam 50, Nepal 12, Sri Lanka 10, Philippines 3, Đức 1, khác 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 287 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 27 người, N2 117 người, N3 151 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、筆記試験・経費支弁者面接 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 大学・専門学校への進学、日本での就職を目的とする教育を提供 - 指導能力の高いそして熱心な教師陣によるきめ細かな学習指導体制。 - 日本事情、文化等の理解を深めるための課外授業の実施 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.