| Tên Trường: 公益財団法人 アジア学生文化協会 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 113-8642 東京都文京区本駒込2-12-13 |
| Ga gần nhất | 都営地下鉄三田線千石駅下車A1出口より東に徒歩3分 |
| Tel | 03-3946-2171 |
| Website | http://www.abk.or.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 95,000円 | 95,000円 |
| Tiền học | 360,000円 | 720,000円 | |
| Chi phí khác | 0円 | 0円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 475,000円 | 835,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 32,000 ~ 74,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 19 名 (専任 4 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 220 名 |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 149 người ( Trung Quốc 28, Hàn Quốc 5, Đài Loan 6, Mông Cổ 4, Indonesia 3, Malaysia 85, Nga 2, khác 16 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 113 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 52 người, N2 102 người, N3 9 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 全日制日本語学校で、大学受験のための基礎科目授業(英・文系数学/理系数学・世界史・物理・化学)を行う文部科学省指定の準備教育施設。 - 日本留学試験の準備及び大学等の合格を目標とする厳格な授業を行う課程と、高度な日本語運用能力を養成する課程からなる。 - 学生厚生制度、進学指導体制、宿舎設備が充実しており成績等により奨学金、大学推薦入学が適用。海外で日本語等の教材出版。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.