| Tên Trường: 日本語学校つくばスマイル | |
|---|---|
| Địa chỉ | 302-0034 茨城県取手市戸頭1142-1 |
| Ga gần nhất | ○関東鉄道常総線「戸頭駅(とがしらえき)」から徒歩20分(バス10分)、○つくばエクスプレス「守谷駅(もりやえき)からバス20分 |
| Tel | 0297-78-1192 |
| Website | http://www.tsukuba-smile.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 250,000円 | 500,000円 | |
| Chi phí khác | 25,000円 | 50,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 345,000円 | 620,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 15,000 ~ 25,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 12 名 (専任 3 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 100名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 72 người ( Trung Quốc 5, Việt Nam 61, Nepal 1, Philipines 1, Mông Cổ 1, Thái Lan 2, khác 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 33 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 4 người, N2 39 người, N3 26 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、筆記試験 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 都内からのアクセスがよく、開発著しい筑波学園都市や守谷市が近い。 - 近隣には大規模ショッピングセンターがあり、利根川沿いで自然も多く最適な学習環境。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.