| Tên Trường: カイ日本語スクール | |
|---|---|
| Địa chỉ | 169-0072 東京都新宿区大久保1-15-18 みゆきビル3F |
| Ga gần nhất | JR山手線新大久保駅下車。大久保通り沿い。明治通り方向へ徒歩5分。 |
| Tel | 03-3205-1356 |
| Website | http://www.kaij.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 2 năm | Tháng 1,4,7 và 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 20,000円 | 20,000円 |
| Tiền học | 380,000円 | 760,000円 | |
| Chi phí khác | 5,000円 | 10,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 430,000円 | 810,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 29 名 (専任 6 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 280 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 169 người ( Trung Quốc 3, Hàn Quốc 2, Đài Loan 16, Thái Lan 1, Indonesia 3, Thụy Điển 38, Malaysia 3, Mỹ 13, Ấn Độ 1, Pháp 6, Nga 3, Ý 14, Tây Ban Nha 19, Anh 5, Canada 1, Singapor 1, Thụy Sĩ 6, Đức 3, Úc 6, khác 25 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 11 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 4 người, N2 20 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、在日経費支弁者面接 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 日本語コミュニケーションスキルを養成し、日本語教育環境の中で機能する人材を育成する。 - 多国籍の環境を作り、自律性を高める教育を提供する。 - 独習用の音声教材を提供し、学習効果の向上に努める。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.