| Tên Trường: 吉祥寺外国語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 180-0003 東京都武蔵野市吉祥寺南町2-3-15-701 |
| Ga gần nhất | JR中央線及び京王井の頭線吉祥寺駅より徒歩1分 |
| Tel | 0422-47-7390 |
| Website | http://www.klschool.com |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 54,000円 | 54,000円 |
| Tiền học | 307,800円 | 615,600円 | |
| Chi phí khác | 10,000円 | 20,000円 | |
| Phí xét tuyển | 25,000円 | 25,000円 | |
| Tổng chi phí | 396,800円 | 714,600円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 19 名 (専任 3 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 94 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 63 người ( Trung Quốc 2, Hàn Quốc 2, Đài Loan 15, Việt Nam 25, Nepal 3, Myanmar 5, Mỹ 2, Pháp 1, Nga 5, Philipines 2, Úc 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 61 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 9 người, N2 27 người, N3 26 người, N4 2 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 25,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 読書きに片寄らず、会話能力の向上も重視したカリキュラム。 - 欧米・アジアを中心に、学生の国籍は約20か国におよぶ。 - 「学校全体が大きい家族のようで、しかもプロフェッショナルな教育」という評価を得ている。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.