| Tên Trường: 熊本YMCA 学院日本語科 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 862-0924 熊本県熊本市中央区帯山2-1-11 |
| Ga gần nhất | 上保田窪バス停下車 徒歩2分 |
| Tel | 096-382-6661 |
| Website | http://www.kumamoto-ymca.or.jp/nihongo/ |
1
1111
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 300,000円 | 600,000円 | |
| Chi phí khác | 20,000円 | 40,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 390,000円 | 710,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 10 名 (専任 3 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 140 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 43 người ( Trung Quốc 11, Hàn Quốc 3, Đài Loan 4, Việt Nam 4, Nepal 15, Sri Lanka 1, Mỹ 1, Philippines 3, Tây Ban Nha 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 28 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 6 người, N2 19 người, N3 19 người, N4 5 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 少人数制による徹底した指導体制。 - 家庭学習にも重点を置いた指導による生徒の理解力把握。 - ボランティアとのによる会話力アップへの制度。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.