| Tên Trường: 京都励学国際学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 612-8316 京都府京都市伏見区上板橋町513 |
| Ga gần nhất | 京阪電鉄「丹波橋駅」徒歩8分 近鉄京都線「伏見駅」徒歩6分 |
| Tel | 075-602-0339 |
| Website | http://reigaku.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 285,000円 | 570,000円 | |
| Chi phí khác | 40,000円 | 80,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 395,000円 | 720,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 25,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 8 名 (専任 2 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 80 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 71 người ( Trung Quốc 48, Việt Nam 23 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 26 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 12 người, N2 8 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、能力適性試験、経費支弁者面接 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 日本留学試験における高得点および日本語能力試験N1合格を目指したカリキュラム編成。 - 学生がそれぞれの個性に応じた進路を選択できるよう、きめ細かに進路を指導。 - 日本文化の体験による理解を目的として、さまざまな校外学習や課外活動を実施。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.
-