| Tên Trường: 九州外国語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 812-0035 福岡県福岡市博多区中呉服町2-1 |
| Ga gần nhất | 地下「呉服町駅(ごふくまちえき」より徒歩1分、西鉄バス「呉服町バス停」より徒歩1分 |
| Tel | 092-273-1511 |
| Website | http://www.kfla.jp |
11
11
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 70,000円 | 70,000円 |
| Tiền học | 290,000円 | 580,000円 | |
| Chi phí khác | 25,000円 | 50,000円 | |
| Phí xét tuyển | 30,000円 | 30,000円 | |
| Tổng chi phí | 415,000円 | 730,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 25,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 41 名 (専任 13 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 760 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 461 người ( Trung Quốc 283, Việt Nam 90, Nepal 85, Sri Lanka 3 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 403 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 148 người, N2 103 người, N3 59 người, N4 17 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、学科試験(日本語、英語、数学)、本人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 30,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 読み、書き、話し、聞く−の4種の技能に偏りがないように授業を行います。 - 一般の教科書のほか、新聞、インターネットの記事、ビデオ等、最新の教材も使用して授業を行います。 - 大学に進学を希望する学生のみならず、大学院への進学を希望する学生にも十分な、そして正確な助言をします。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.