| Tên Trường: ロゴス国際学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 211-0012 神奈川県川崎市中原区中丸子356 St. Ruricol 2階 |
| Ga gần nhất | 武蔵小杉駅よりバス3分で下車0分/東急東横線武蔵小杉駅徒歩10分/JR南武線武蔵小杉駅徒歩10分/向河原駅徒歩5分、平間駅徒歩5分 |
| Tel | 044-433-3663 |
| Website | http://www.logos1987.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 70,000円 | 70,000円 |
| Tiền học | 270,000円 | 540,000円 | |
| Chi phí khác | 30,000円 | 60,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 390,000円 | 690,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 30,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 11 名 (専任 6 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 138 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 105 người ( Việt Nam 76, Myanmar 29 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 40 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 5 người, N2 15 người, N3 79 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 日本国内専門学校、大学での学習目的の学生への基礎的日本語教育。 - 外国人学生が自国へ帰国後、日本との懸け橋となるべき人材育成の授けとする。 - 日本文化・技術を理解取得し得る基礎的日本語教育。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.