| Tên Trường: MANABI外語学院東京校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 130-0026 東京都墨田区両国2-10-5 |
| Ga gần nhất | JR総武線 両国駅から徒歩3分/都営大江戸線 両国駅から徒歩8分 |
| Tel | 03-6659-2885 |
| Website | http://www.manabi.co.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 54,000円 | 54,000円 |
| Tiền học | 376,920円 | 753,840円 | |
| Chi phí khác | 0円 | 0円 | |
| Phí xét tuyển | 21,600円 | 21,600円 | |
| Tổng chi phí | 452,520円 | 829,440円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 31,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 30 名 (専任 10 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 600 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 271 người ( Trung Quốc 165, Hàn Quốc 3, Đài Loan 2, Việt Nam 70, Nepal 16, Thái Lan 4, Indonesia 1, Thụy Điển 3, Philippines 1, Canada 1, Bangladesh 5 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 206 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 35 người, N2 54 người, N3 26 người, N4 1 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、経費支弁者面接 |
| Chi phí xét tuyển | 21,600円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 日本語能力試験対策、日本留学試験対策、専門学校・大学・大学院入試対策など、充実した試験対策授業 - 非漢字圏学習者向け、ポップカルチャー、ビジネス日本語など、様々なニーズに対応したプログラムが充実 - 秋葉原からも程近い、歴史ある下町両国の地域特色を生かした豊富なアクティビティー |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.