| Tên Trường: 明友日本語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | |
| Ga gần nhất | JR常盤線、成田線、メトロ千代田線、東武野田線「柏駅」から徒歩10分 |
| Tel | 04-7190-5931 |
| Website | http://www.meiyuu-js.com |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 43,200円 | 43,200円 |
| Tiền học | 329,400円 | 658,800円 | |
| Chi phí khác | 21,600円 | 21,600円 | |
| Phí xét tuyển | 21,600円 | 21,600円 | |
| Tổng chi phí | 415,800円 | 745,200円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 10 名 (専任 3 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 150 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 185 người ( Trung Quốc 4, Việt Nam 179, Nepal 2 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 61 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | -- |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 21,600円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| -- | -- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.