| Tên Trường: 水戸国際日本語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 310-0803 茨城県水戸市城南1-5-41 |
| Ga gần nhất | JR常磐線「水戸駅」南口徒歩5 |
| Tel | 029-231-5931 |
| Website | http://www.mito-nihongo.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 54,000円 | 54,000円 |
| Tiền học | 259,200円 | 518,400円 | |
| Chi phí khác | 34,400円 | 68,800円 | |
| Phí xét tuyển | 21,600円 | 21,600円 | |
| Tổng chi phí | 369,200円 | 662,800円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 20,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 19 名 (専任 4 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 222 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 152 người ( Trung Quốc 9, Hàn Quốc 8, Đài Loan 1, Việt Nam 111, Thái Lan 5, Nepal 15, Mông Cổ 1, Indonesia 1, Tây Ban Nha 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 76 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 21 người, N2 54 người, N3 49 người, N4 1 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 21,600円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 少人数制クラスでの質的密度の高い日本語教育で、大学進学を目指す。 - 閑静な学習環境での効果的学習。 - きめ細かい生活指導。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.