| Tên Trường: 水野外語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 272-0133 千葉県市川市行徳駅前4-19-14 |
| Ga gần nhất | 東京メトロ東西線行徳駅下車徒歩7分 |
| Tel | 047-397-9645 |
| Website | http://www.mizunogaigogakuin.com/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 100,000円 | 100,000円 |
| Tiền học | 260,000円 | 520,000円 | |
| Chi phí khác | 0円 | 0円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 380,000円 | 640,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 30,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 7 名 (専任 3 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 80 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 68 người ( Việt Nam 33, Nepal 1, Thái Lan 2, Myanmar 2, Sri Lanka 26, Ấn Độ 2, Philippines 1, khác 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 30 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N2 9 người, N2 27 người, N3 11 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、在日身元保証人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 質の高い日本語授業を提供し、短期間で効率的に日本語を身につけさせる。 - 学生の自由と権利を尊重し、カウンセリング機能、コンサルティング能力をもった生活指導、進路指導を推進する。 - 地域の国際交流、異文化理解の促進に貢献するよう、地域に世界に開かれた教育の場を提供する。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.