| Tên Trường: 習志野外語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 275-0011 千葉県習志野市大久保4-1-8 CHIビル |
| Ga gần nhất | 京成電鉄(成田線)大久保駅徒歩5分 |
| Tel | 047-474-6368 |
| Website | http://www.nfl8.com/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 60,000円 | 60,000円 |
| Tiền học | 330,000円 | 660,000円 | |
| Chi phí khác | 40,000円 | 80,000円 | |
| Phí xét tuyển | 50,000円 | 50,000円 | |
| Tổng chi phí | 480,000円 | 850,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 25,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 16 名 (専任 2 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 118 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 61 người ( Trung Quốc 1, Nepal 35, Myanmar 5, Sri Lanka 20 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 66 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 4 người, N2 56 người, N3 9, N4 2 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、親子面接、学力テスト |
| Chi phí xét tuyển | 50,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 日本の大学、大学院進学のため効率的に高い日本語力を身につける。 - 日本での留学生活を通じて、国際人としての自立と自律心を涵養する。 - 周囲の学校や地域との交流によりコミュニケーション力の向上と、相互理解を深める。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.