| Tên Trường: 日生日本語学園 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 544-0004 大阪府大阪市生野区巽北4-15-26 |
| Ga gần nhất | 大阪市営地下鉄千日前線「北巽駅(きたたつみえき)」から徒歩5分 |
| Tel | 06-6747-9797 |
| Website | http://www.nissei.ac |
1
1111
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 2 năm | Tháng 1, 4, 7 và 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 290,000円 | 580,000円 | |
| Chi phí khác | 25,000円 | 50,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 385,000円 | 700,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 35,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 24 名 (専任 7 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 100 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 223 người ( Trung Quốc 1, Việt Nam 212, Indonesia 10 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 96 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 5 người, N2 63 người, N3 73 người, N4 4 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、経費支弁者面接、筆記試験 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 韓国語圏、非漢字圏向けのカリキュラム編成をしている。 - 日本事情や日本留学試験対策科目が充実している。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.