| Tên Trường: 大原簿記法律専門学校難波校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 556-0011 大阪府大阪市浪速区難波中1-6-2 |
| Ga gần nhất | 地下鉄「なんば駅」、南海電鉄「難波駅(なんばえき)」下車徒歩3分、近鉄・阪神電鉄「大阪難波駅(おおさかなんばえき)」下車徒歩7分 |
| Tel | 06-4397-2457 |
| Website | |
1
1111
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 270,000円 | 540,000円 | |
| Chi phí khác | 30,000円 | 60,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 370,000円 | 670,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 4 名 (専任 2 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 60 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 17 người ( Trung Quốc 9, Hàn Quốc 7, Mông Cổ 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 17 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | -- |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、筆記試験 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| -- | -- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.
-