| Tên Trường: 旭美容専門学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 〒514-0008 三重県 津市 上浜町1-14 |
| Ga gần nhất | 駅名 駅からの案内 路線名など 津駅 徒歩 5分 JR・近鉄・伊勢鉄道 |
| Tel | 059-228-2264 |
| Website | http://www.abic.ac.jp/ |
| ★ Đặc Trưng Của Trường | ||||||
| Đặc trưng của kỳ thi đầu vào | AO | センター試験 | 推薦公募制 | 推薦指定校制 | 社会人 | 帰国生 |
| O | O | O | O | X | X | |
| ★ Chuyên Môn / Lĩnh Vực | |
| Chuyên Môn/ Lĩnh Vực | Số người |
| 美容科 トータル・ヘアーモードコース | 若干 |
| 美容科 ヘア&メイクコース | 若干 |
| 美容科 ブライダル・コーディネーターコース | 若干 |
| トータルエステティック科 | |
| 美容科 通信課程 | |
| 美容科 高等課程 | 若干 |
| ★ Học Phí / Ký Túc Xá | ||||||
| Chuyên ngành | Phí xét tuyển | Phí nhập học | Học phí | Phí CSHT | Phí khác | Tổng chi phí |
| 美容科 トータル・ヘアーモードコース | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 1,165,840円 |
| 美容科 ヘア&メイクコース | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 1,165,840円 |
| 美容科 ブライダル・コーディネーターコース | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 1,165,840円 |
| トータルエステティック科 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 1,165,840円 |
| 美容科 通信課程 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 506,000円 |
| 美容科 高等課程 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 1,165,840円 |
| Ký túc xá | ||||||
| ★ Các Kỳ Thi Xét Tuyển | |
| Thời kỳ dự thi | Hạn nộp hồ sơ |
| ★ Thông Tin Khác | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.