| Tên Trường: 三重県農業大学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 〒515-2316 三重県 松阪市 嬉野川北町530 |
| Ga gần nhất | |
| Tel | 0598-42-1260 |
| Website | http://www.pref.mie.lg.jp/nodai/hp/ |
| ★ Đặc Trưng Của Trường | ||||||
| Đặc trưng của kỳ thi đầu vào | AO | センター試験 | 推薦公募制 | 推薦指定校制 | 社会人 | 帰国生 |
| ★ Chuyên Môn / Lĩnh Vực | |
| Chuyên Môn/ Lĩnh Vực | Số người |
| 養成科2年課程 水田作・茶業・野菜・花き・果樹・畜産コース | 若干 |
| 養成科1 年課程 水田作・茶業・野菜・花き・果樹・畜産コース | 若干 |
| ★ Học Phí / Ký Túc Xá | ||||||
| Chuyên ngành | Phí xét tuyển | Phí nhập học | Học phí | Phí CSHT | Phí khác | Tổng chi phí |
| 養成科2年課程 水田作・茶業・野菜・花き・果樹・畜産コース | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 |
| 養成科1 年課程 水田作・茶業・野菜・花き・果樹・畜産コース | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 |
| Ký túc xá | ||||||
| ★ Các Kỳ Thi Xét Tuyển | |
| Thời kỳ dự thi | Hạn nộp hồ sơ |
| ★ Thông Tin Khác | |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.