| Tên Trường: キャリエールホテル旅行専門学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 〒604-8006 京都府 京都市 中京区河原町三条上ル |
| Ga gần nhất | |
| Tel | 0120-071219 |
| Website | http://www.kyoto-carriere.ac.jp/ |
| ★ Đặc Trưng Của Trường | ||||||
| Đặc trưng của kỳ thi đầu vào | AO | センター試験 | 推薦公募制 | 推薦指定校制 | 社会人 | 帰国生 |
| O | O | O | O | X | X | |
| ★ Chuyên Môn / Lĩnh Vực | |
| Chuyên Môn/ Lĩnh Vực | Số người |
| ホテル学科 宿泊サービスコース、料飲サービスコース、上級ホテルコース[語学専攻] | 30 若干 |
| 旅行学科 旅行コース、ツアープランナーコース、ツアーコンダクターコース | 30若干 |
| ブライダル学科 ブライダルコース、ブライダルスタイリストコース、ウエディングプランナーコース | 30若干 |
| ★ Học Phí / Ký Túc Xá | ||||||
| Chuyên ngành | Phí xét tuyển | Phí nhập học | Học phí | Phí CSHT | Phí khác | Tổng chi phí |
| ホテル学科 宿泊サービスコース、料飲サービスコース、上級ホテルコース[語学専攻] | 20,000円 | 50,000円 | 750,000円 | 20,000円 | 30,000円 | 870,000円 |
| 旅行学科 旅行コース、ツアープランナーコース、ツアーコンダクターコース | 20,000円 | 50,000円 | 750,000円 | 20,000円 | 30,000円 | 870,000円 |
| ブライダル学科 ブライダルコース、ブライダルスタイリストコース、ウエディングプランナーコース | 20,000円 | 50,000円 | 750,000円 | 20,000円 | 30,000円 | 870,000円 |
| Ký túc xá | ||||||
| ★ Các Kỳ Thi Xét Tuyển | |
| Thời kỳ dự thi | Hạn nộp hồ sơ |
| 11月試験 | 10月中旬まで |
| ★ Thông Tin Khác | |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.