| Tên Trường: 北日本ヘア・スタイリストカレッジ | |
|---|---|
| Địa chỉ | 〒020-0045 岩手県 盛岡市 盛岡駅西通2-5-15 |
| Ga gần nhất | |
| Tel | 0120-32-2105 |
| Website | http://www.kitakita.ac.jp/hsc/ |
| ★ Đặc Trưng Của Trường | ||||||
| Đặc trưng của kỳ thi đầu vào | AO | センター試験 | 推薦公募制 | 推薦指定校制 | 社会人 | 帰国生 |
| O | O | O | O | X | O | |
| ★ Chuyên Môn / Lĩnh Vực | |
| Chuyên Môn/ Lĩnh Vực | Số người |
| 美容科 | 若干 |
| ★ Học Phí / Ký Túc Xá | ||||||
| Chuyên ngành | Phí xét tuyển | Phí nhập học | Học phí | Phí CSHT | Phí khác | Tổng chi phí |
| 美容科 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 1,070,000円 |
| Ký túc xá | ||||||
| ★ Các Kỳ Thi Xét Tuyển | |
| Thời kỳ dự thi | Hạn nộp hồ sơ |
| 推薦入試 | ■学校推薦特待入試 選考方法・・筆記試験(国語・数学・英語)、面接、書類審査 出願受付・・平成28年10月1日(土)~ ■自己推薦特待入試 選考方法・・筆記試験(国語・数学・英語)、面接、書類審査 出願受付・・平成28年10月1日(土)~ ※募集定員に達し次第選考を終了します。 |
| 一般入試 | 選考方法・・面接、書類審査 出願受付・・平成28年10月1日(土)~ ※募集定員に達し次第選考を終了します。 |
| 特待生入試 | ■学校推薦特待入試 選考方法・・筆記試験(国語・数学・英語)、面接、書類審査 出願受付・・平成28年10月1日(土)~ ■自己推薦特待入試 選考方法・・筆記試験(国語・数学・英語)、面接、書類審査 出願受付・・平成28年10月1日(土)~ ※募集定員に達し次第選考を終了します。 |
| AO入試 | 選考方法・・面接、書類審査 出願受付・・平成28年8月1日(月)~ ※AO入試定員に達し次第選考を終了します。 |
| ★ Thông Tin Khác | |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.