| Tên Trường: 札幌リハビリテーション専門学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 〒060-0004 北海道 札幌市 中央区北4条西19丁目1-3 |
| Ga gần nhất | |
| Tel | 011-616-2221 |
| Website | http://www.nishino-g.ac.jp/reha/ |
| ★ Đặc Trưng Của Trường | ||||||
| Đặc trưng của kỳ thi đầu vào | AO | センター試験 | 推薦公募制 | 推薦指定校制 | 社会人 | 帰国生 |
| X | O | O | O | X | X | |
| ★ Chuyên Môn / Lĩnh Vực | |
| Chuyên Môn/ Lĩnh Vực | Số người |
| 理学療法士科 | 若干 |
| 作業療法士科 | 若干 |
| ★ Học Phí / Ký Túc Xá | ||||||
| Chuyên ngành | Phí xét tuyển | Phí nhập học | Học phí | Phí CSHT | Phí khác | Tổng chi phí |
| 理学療法士科 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 1,600,000円 |
| 作業療法士科 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | 1,600,000円 |
| Ký túc xá | ||||||
| ★ Các Kỳ Thi Xét Tuyển | |
| Thời kỳ dự thi | Hạn nộp hồ sơ |
| 推薦入試 | ◎選考方法:書類審査、面接、学力試験1科目 〔必修〕 国語総合(古文・漢文を除く) ◎出願期間 1期 2016年10月3日~10月14日 2期 2016年10月31日~11月11日 |
| 一般入試 | ◎選考方法:書類審査、面接、学力試験2科目 〔必修〕 国語総合(古文・漢文を除く)、〔選択〕数学 I 、生物基礎から1科目選択 ◎出願期間 1期 2016年10月3日~10月14日 2期 2016年10月31日~11月11日 3期 2016年11月28日~12月9日 4期 2017年1月23日~2月3日 5期 2017年2月20日~3月7日 |
| ★ Thông Tin Khác | |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.