| Tên Trường: 宮城県農業大学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 〒981-1243 宮城県 名取市 高舘川上字東金剛寺1 |
| Ga gần nhất | |
| Tel | 022-383-8138 |
| Website | http://www.pref.miyagi.jp/site/noudai/ |
| ★ Đặc Trưng Của Trường | ||||||
| Đặc trưng của kỳ thi đầu vào | AO | センター試験 | 推薦公募制 | 推薦指定校制 | 社会人 | 帰国生 |
| ★ Chuyên Môn / Lĩnh Vực | |
| Chuyên Môn/ Lĩnh Vực | Số người |
| 水田経営学部 | 若干 |
| 園芸学部 | 若干 |
| 畜産学部 | 若干 |
| ★ Học Phí / Ký Túc Xá | ||||||
| Chuyên ngành | Phí xét tuyển | Phí nhập học | Học phí | Phí CSHT | Phí khác | Tổng chi phí |
| 水田経営学部 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 |
| 園芸学部 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 |
| 畜産学部 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 | ,000円 |
| Ký túc xá | ||||||
| ★ Các Kỳ Thi Xét Tuyển | |
| Thời kỳ dự thi | Hạn nộp hồ sơ |
| ★ Thông Tin Khác | |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.