| Tên Trường: 渋谷外語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 150-0031 東京都渋谷区桜丘町8-18 |
| Ga gần nhất | JR渋谷駅南改札西口出口徒歩6分 |
| Tel | 03-3461-8854 |
| Website | http://www.shibuya-gaigo.com |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 1, 4, 7 và 10 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 và 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 50,000円 | 50,000円 |
| Tiền học | 340,000円 | 680,000円 | |
| Chi phí khác | 0円 | 0円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 410,000円 | 750,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 14 名 (専任 9 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 95 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 77 người ( Thụy Điển 12, Mỹ 8, Pháp 4, Nga 1, Philippines 1, Ả - rập Xê - út 1, Ý 14, Tây Ban Nha 5, Anh 6, Canada 3, Thụy Sĩ 1, Úc 3, khác 12 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 53 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 2 người, N3 1 người, N4 1 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、インタビュー、日本語レベルチェックテス |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - ダイレクトメソッドとコミュニカティブアプローチによる 会話中心の授業。 - 欧米人の多い多国籍編成。 - 実際に即した活動を取りいれた、実践的レッスン。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.