| Tên Trường: システム桐葉外語 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 114-0013 東京都北区東田端1-6-6 |
| Ga gần nhất | JR田端駅北口徒歩5分、JR・東京メトロ千代田線西日暮里駅徒歩6分 |
| Tel | 03-6228-1567 |
| Website | http://www.systemtoyo.com |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 63,000円 | 63,000円 |
| Tiền học | 312,000円 | 624,000円 | |
| Chi phí khác | 25,000円 | 25,000円 | |
| Phí xét tuyển | 25,000円 | 25,000円 | |
| Tổng chi phí | 425,000円 | 737,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 14 名 (専任 5 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 180 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 73 người ( Trung Quốc 5, Việt Nam 59, Thái Lan 2, Mông Cổ 1, Mỹ 2, Ấn Độ 1, Philippines 1, Bangladesh 1, khác 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 89 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 15 người, N2 64 người, N3 53 người, N4 8 Người, N5 5 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 25,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 学生の個性、能力を考え目標達成のためにきめ細かなカウンセリングを行い指導する。 - 課外活動、見学、遠足、スポーツ大会等を行い交流、親睦を深めている。 - 日本語習得後、日本の文化、習慣などの社会勉強も行う。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.