| Tên Trường: ToBuCo専門学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 500-8326 岐阜県岐阜市吹上町1-20 |
| Ga gần nhất | JR「岐阜駅(ぎふえき)」よりバス(7番乗り場)8分「本荘(ほんじょう)」下車徒歩4分 |
| Tel | 058-253-5888 |
| Website | http://www.tobuco.ac.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 60,000円 | 60,000円 |
| Tiền học | 273,600円 | 547,200円 | |
| Chi phí khác | 23,400円 | 46,800円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 377,000円 | 674,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 20,000 ~ 39,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 8 名 (専任 3 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 150 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 114 người ( Trung Quốc 2, Việt Nam 112 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 54 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 1 người, N2 11 người, N3 29 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人・保証人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 能力別クラス分けでレベルに合わせた学習が出来ます。 - 日本語能力試験及び日本留学試験に対応したカリキュラムです。 - パソコンを活用し実用的な日本語を学べます。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.