| Tên Trường: 東京ベイサイド日本語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 132-0035 東京都江戸川区平井3-23-24 |
| Ga gần nhất | JR総武線「平井駅(ひらいえき)」南口より徒歩3分 |
| Tel | 03-5628-5658 |
| Website | http://www.tokyo-bayside.com |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khoá học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khoá học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khoá học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khoá học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 97,200円 | 97,200円 |
| Tiền học | 286,200円 | 572,400円 | |
| Chi phí khác | 21,600円 | 43,200円 | |
| Phí xét tuyển | 21,600円 | 21,600円 | |
| Tổng chi phí | 426,600円 | 734,400円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 30,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 23 名 (専任 6 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 320 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 239 người ( Trung Quốc 121, Nepal 73, Myanmar 31, Nga 1, khác 13 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 118 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 42 người, N2 55 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査及び面接 |
| Chi phí xét tuyển | 21,600円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 経験豊な先生と職員、生活担当スタッフにより学生一人一人の立場を踏まえた日本語教育及び進路指導。 - 日本語能力別のクラス分け、IT時代に合わせ放課後コンピュータ室開放。 - JR平井駅から徒歩3分の立地で、寮も駅周辺に完備していて学習・生活にとても便利です。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.