| Tên Trường: 東京外語専門学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 160-0023 東京都新宿区西新宿7-3-8 |
| Ga gần nhất | JR、小田急、京王、地下鉄各線の新宿駅西口より徒歩5分。西武新宿線の西武新宿駅より徒歩3分 |
| Tel | 03-3367-1181 |
| Website | http://www.tflc.ac.jp/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 100,000円 | 100,000円 |
| Tiền học | 276,000円 | 552,000円 | |
| Chi phí khác | 105,000円 | 210,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 501,000円 | 882,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 43,000 ~ 57,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 23 名 (専任 9 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 200 名 |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 142 người ( Trung Quốc 10, Hàn quốc 3, Đài Loan 80, Việt Nam 46, Mỹ 1, Canada 1, Khác 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 51 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 29 người, N2 49 người, N3 24 người, N4 5 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査(日本語学習歴、日本語能力資格取得状況等によっては面接・日本語試験を実施) |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 日本語及び日本文化を総合的に学習する。 - 進学のための予備教育だけでなくコミュニケーション能力の習得を目指す。 - クラス担任制で、学生指導が丹念に行われる。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.