| Tên Trường: 東京ギャラクシー日本語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 108-0014 東京都港区芝5-10-10 |
| Ga gần nhất | JR山手線田町駅(三田口)下車徒歩5分、都営地下鉄三田駅(A8、A3)徒歩3分 |
| Tel | 03-6280-5830 |
| Website | http://www.tokyogalaxy.ac.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 58,000円 | 58,000円 |
| Tiền học | 320,000円 | 640,000円 | |
| Chi phí khác | 0円 | 0円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 398,000円 | 718,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 38,000 ~ 64,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 30 名 (専任 7 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 300 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 295 người ( Trung Quốc 83, Hàn Quốc 73, Đài Loan 29, Việt Nam 40, Thái Lan 32, Myanmar 8, Indonesia 10, Sri Lanka 15, Mỹ 1, Philippines 1, Ý 1, khác 2 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 180 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 82 người, N2 100 người, N3 34 người, N4 4 người, N5 3 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接、能力適性テスト |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 様々な国からの学生達が手厚いサポートのもと、楽しく安心して学べる環境を提供。 - 中上級では学習目的に応じ自分で科目を選択できるカリキュラム実施と特別進学クラスの実施。 - 初級・中級前期の学習にオリジナル教材を使用し、漢字圏・非漢字圏それぞれの学生に対応できる充実した指導体制。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.