| Tên Trường: 東京育英日本語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 150-0002 東京都渋谷区渋谷2-9-13 AiiA ANNEX BLDG. |
| Ga gần nhất | JR「渋谷駅(しぶやえき)」東口徒歩10分 |
| Tel | 03-6427-3831 |
| Website | http://www.japanese-school.net |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 73,500円 | 73,500円 |
| Tiền học | 294,000円 | 588,000円 | |
| Chi phí khác | 102,500円 | 102,500円 | |
| Phí xét tuyển | 21,000円 | 21,000円 | |
| Tổng chi phí | 491,000円 | 785,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 45,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 18 名 (専任 6 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 180 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 165 người ( Trung Quốc 18, Việt Nam 92, Nepal 25, Myanmar 6, Mông Cổ 3, Sri Lanka 9, Ấn Độ 2, Nga 1, Philippines 2, Bangladesh 6, khác 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 69 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 3 người, N2 9 người, N3 61 người, N4 2 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 21,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 日本留学試験、日本語能力試験に対応した授業があります。 - 当社メディア事業部発行のパズル雑誌(クロスワード・パクロス・漢字王)を使い、日本語に一層慣れ親しんでもらいます。 - 婦人服の企画・製造に興味のある学生には、当社のアパレル事業部より、実践的な講義をおこないます。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.