| Tên Trường: 東京語文学院 日本語センター | |
|---|---|
| Địa chỉ | 171-0014 東京都豊島区池袋3-26-16 |
| Ga gần nhất | 池袋駅(西口)(JR、有楽町線、丸ノ内線、東武東上線、副都心線、西武池袋線、埼京線) |
| Tel | 03-3986-4447 |
| Website | http://www.j-study.net |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 70,000円 | 70,000円 |
| Tiền học | 270,000円 | 540,000円 | |
| Chi phí khác | 32,500円 | 65,000円 | |
| Phí xét tuyển | 21,000円 | 21,000円 | |
| Tổng chi phí | 393,500円 | 696,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 52,750円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 23 名 (専任 4 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 238 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 184 người ( Trung Quốc 29, Đài Loan 15, Việt Nam 104, Nepal 19, Sri Lanka 1, Malaysia 12, khác 4 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 88 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 19 người, N2 57 người, N3 54 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、能力適性試験、保証人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 21,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 学習者の母語を理解した対照言語学的アプローチ。 - 漢字・語彙の効率的学習。 - 日本語能力試験対策。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.