| Tên Trường: 東京日本語センター | |
|---|---|
| Địa chỉ | 105-0011 東京都港区芝公園3-5-4 |
| Ga gần nhất | 東京メトロ日比谷線神谷町駅徒歩7分/都営三田線御成門駅徒歩7分/都営浅草線大門駅徒歩10分/都営大江戸線赤羽橋駅徒歩7分/JR浜松町駅徒歩15分 |
| Tel | 03-3433-3378 |
| Website | http://www.tjlc.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 54,000円 | 54,000円 |
| Tiền học | 324,000円 | 648,000円 | |
| Chi phí khác | 10,800円 | 21,600円 | |
| Phí xét tuyển | 21,600円 | 21,600円 | |
| Tổng chi phí | 410,400円 | 745,200円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 24,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 17 名 (専任 12 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 238 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 162 người ( Trung Quốc 10, Đài Loan 4, Việt Nam 115, Indonesia 1, Sri Lanka 18, Ấn Độ 6, Bangladesh 6, Campuchia 2 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 155 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | -- |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接、学校関係者と卒業生の紹介によるもの |
| Chi phí xét tuyển | 21,600円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 独自の教授法・教材による日本語教育。 - 話せる日本語の習得が可能。 - 進学に強い(講義を聞ける。要約ができる。速読ができる。自分の意見を述べることができる。レポートが書ける。) |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.