| Tên Trường: 東京工学院日本語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 151-0051 東京都渋谷区千駄ヶ谷5-30-16 |
| Ga gần nhất | JR代々木駅東口より徒歩3分、JR新宿駅新南口より徒歩5分 |
| Tel | 03-3352-3851 |
| Website | http://www.technos-jpschool.ac.jp/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 70,000円 | 70,000円 |
| Tiền học | 180,000円 | 360,000円 | |
| Chi phí khác | 70,000円 | 140,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 340,000円 | 590,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 14名 (専任 5 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 100 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 38 người ( Trung Quốc 10, Đài Loan 5, Việt Nam 4, Thái Lan 3, Myanmar 1, Mông Cổ 4, Indonesia 3, Malaysia 1, Ấn Độ 1, Nga 2, Philipines 1, khác 3 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 24 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 9 người, N2 15 người, N3 1 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 授業時間が多い。科目が選べる。 - 授業料が安い - 立地がよい |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.