| Tên Trường: 東京中野日本語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 164-0013 東京都中野区弥生町1-27-3 |
| Ga gần nhất | 都営大江戸線西新宿五丁目駅徒歩10分、東京メトロ丸ノ内線中野坂上駅徒歩11分、東京メトロ丸ノ内線中野新橋駅徒歩7分 |
| Tel | 03-5304-5250 |
| Website | http://www.tnls.net |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 52,500円 | 52,500円 |
| Tiền học | 283,500円 | 567,000円 | |
| Chi phí khác | 54,000円 | 108,000円 | |
| Phí xét tuyển | 21,000円 | 21,000円 | |
| Tổng chi phí | 411,000円 | 748,500円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 14 名 (専任 4 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 150 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 103 người ( Trung Quốc 42, Việt nam 51, Nepal 3, Myanmar 1, Mông Cổ 1, Pháp 1, khác 4 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 56 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 15 người, N2 20 người, N3 3 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 21,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 大学・大学院、各種専門学校へ進学するために必要な日本語能力の育成。日本語能力試験と日本留学試験に対応。 - 学生一人一人のニーズに合わせた進路指導と、家庭的な生活相談・指導。 - 実践に役立つ日本語会話能力の育成。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.