| Tên Trường: 東京芝浦外語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 108-0022 東京都港区海岸3-1-12 UP中央東福ビル |
| Ga gần nhất | JR田町駅芝浦口徒歩10分、ゆりかもめ「芝浦ふ頭」駅より徒歩5分 |
| Tel | 03-5232-2285 |
| Website | http://www.tokyoshibaura.com/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 64,800円 | 64,800円 |
| Tiền học | 291,600円 | 583,200円 | |
| Chi phí khác | 43,200円 | 86,400円 | |
| Phí xét tuyển | 32,400円 | 32,400円 | |
| Tổng chi phí | 432,000円 | 766,800円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 30,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 16 名 (専任 5 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 150 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 142 người ( Trung Quốc 138, Đài Loan 1, Thái Lan 3 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 58 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 38 người, N2 48 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、経費支弁者面接 |
| Chi phí xét tuyển | 32,400円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 授業は、「読む」「聴く」「話す」「書く」の4技能をバランスよく伸ばすように行われます - 日本留学試験、日本語能力試験に対応する授業を行う。 - 日本の大学院情報を提供し、学生の研究課題と研究計画の制定のために指導します。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.