| Tên Trường: 東京ワールド日本語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 169-0073 東京都新宿区百人町1-13-24 |
| Ga gần nhất | JR総武線「大久保駅」より徒歩5分、JR山手線「新大久保駅」より徒歩4分 |
| Tel | 03-5332-3531 |
| Website | http://www.twla.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 54,000円 | 54,000円 |
| Tiền học | 298,600円 | 597,200円 | |
| Chi phí khác | 21,600円 | 43,200円 | |
| Phí xét tuyển | 21,600円 | 21,600円 | |
| Tổng chi phí | 395,800円 | 716,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 84 名 (専任 16 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 1392 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 794 người ( Trung Quốc 194, Hàn Quốc 92, Đài Loan 9, Việt Nam 305, Nepal 139, Thái Lan 7, Myanmar 33, Indonesia 6, Sri Lanka 5, Bangladesh 3, khác 1 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 349 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 51 người, N2 134 người, N3 36 người, N4 5 người, N5 1 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接、基礎学力テスト |
| Chi phí xét tuyển | 21,600円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 徹底した進学指導(特別補習。英・数・総合特別授業実施)。 - 進学、映像、ビジネ ス3科目が選択コースで受講可。 - 年4回入学可。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.