| Tên Trường: 宇都宮日本語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 321-0954 栃木県宇都宮市元今泉3-8-5 |
| Ga gần nhất | JR「宇都宮駅」東口から徒歩10分 |
| Tel | 028-610-5821 |
| Website | http://www2.ucatv.ne.jp/~ujls.sea/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 108,000円 | 108,000円 |
| Tiền học | 260,000円 | 520,000円 | |
| Chi phí khác | 50,400円 | 50,400円 | |
| Phí xét tuyển | 21,600円 | 21,600円 | |
| Tổng chi phí | 440,000円 | 700,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 7 名 (専任 3 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 140 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 77 người ( Trung Quốc 41, Hàn Quốc 1, Đài Loan 3, Việt Nam 15, Nepal 3, Mông Cổ 2, Sri Lanka 8, Philippines 1, khác 3 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 24 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 3 người, N2 13 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、保証人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 21,600円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 直接法による丁寧な日本語指導。 - 日本語能力試験・日本留学試験に対応した授業。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.