| Tên Trường: 和歌山YMCA国際福祉専門学校日本語科 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 640-8323 和歌山県和歌山市太田1-12-13 |
| Ga gần nhất | JR和歌山駅東口徒歩1分 |
| Tel | 073-473-3338 |
| Website | http://www.wakayamaymca.org/jpn |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 100,000円 | 100,000円 |
| Tiền học | 290,000円 | 580,000円 | |
| Chi phí khác | 10,000円 | 20,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 420,000円 | 720,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 17,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 9 名 (専任 3 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 80 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 57 người ( Trung Quốc 22, Đài Loan 8, Việt Nam 24, Thái Lan 2 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 27 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 18 người, N2 29 người, N3 10 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、能力適性試験 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 「聴く」「話す」「読む」「書く」の全てにわたる日本語能力の養成と、日本文化の理解を目的としています。 - 個人の必要性に応じた科目の進学予備教育に力を入れる。 - ボランティア組織による生活支援、ホームステイ、日本語会話練習チューター制があり、学生をサポートする。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.