| Tên Trường: ウエストコースト語学院 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 145-0074 東京都大田区東嶺町35-13 |
| Ga gần nhất | 池上線「久が原駅」下車、環八方向徒歩3分 |
| Tel | 03-3759-5831 |
| Website | http://www.wls-jp.com |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 3 tháng | Tháng 1 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 7 |
| Khóa học 1 năm 9 tháng | Tháng 4 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 80,000円 | 80,000円 |
| Tiền học | 306,000円 | 612,000円 | |
| Chi phí khác | 17,500円 | 35,000円 | |
| Phí xét tuyển | 22,000円 | 22,000円 | |
| Tổng chi phí | 425,500円 | 749,000円 | |
| Ký túc xá | Có, Phí hàng tháng 27,000円 | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 15 名 (専任 4 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 192 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 156 người ( Trung Quốc 16, Việt Nam 22, Nepal 31, Myanmar 73, Sri Lanka 11, Ấn Độ 1, Philippines 2 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 66 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 8 người, N2 23 người, N3 59 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、試験 |
| Chi phí xét tuyển | 22,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 少人数制による教育の徹底。 - 生きた日本語の段階的指導(カリキュラム工夫)。 - 生活相談、指導、援助の徹底。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.