| Tên Trường: 山野日本語学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 151-0051 東京都渋谷区千駄ヶ谷3-10-6 |
| Ga gần nhất | JR「代々木駅(よよぎえき)」より徒歩5分、営団地下鉄副都心線「北参道駅(きたさんどうえき)」より徒歩1分 |
| Tel | 03-5772-5112 |
| Website | http://www.yamano.jp |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm | Tháng 4 |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 30,000円 | 30,000円 |
| Tiền học | 350,000円 | 700,000円 | |
| Chi phí khác | 0円 | 0円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 400,000円 | 750,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 20 名 (専任 8 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 310 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 227 người ( Trung Quốc 175, Hàn Quốc 4, Đài Loan 4, Việt Nam 26, Nepal 1, Thái Lan 1, Myanmar 3, Mông Cổ 1, Malaysia 3 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 197 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N1 69 người, N2 73 người, N3 14 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - わが国の文化を理解させ、国際交流の進展に寄与する。 - わが国の高等教育機関に進学させる。 - わが国の日本語を十分解り易く指導する。 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.