| Tên Trường: YMCA健康福祉専門学校 | |
|---|---|
| Địa chỉ | 243-0018 神奈川県厚木市中町4-16-19 |
| Ga gần nhất | 小田急線「本厚木駅(ほんあつぎえき)」徒歩4分 |
| Tel | 046-223-1441 |
| Website | http://www.yokohamaymca.ac.jp/health/ |
| ★ Khoa/ Khoá học | |
| Khoa học Tiếng nhật | Tháng nhập học |
| Khóa học 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| Khóa học 2 năm | Tháng 4 |
| ★ Tiền Học / Ký Túc Xá | |||
| Học phí 6 tháng | Học phí 1 năm | ||
| Học phí | Phí nhập học | 100,000円 | 100,000円 |
| Tiền học | 270,000円 | 540,000円 | |
| Chi phí khác | 10,000円 | 20,000円 | |
| Phí xét tuyển | 20,000円 | 20,000円 | |
| Tổng chi phí | 400,000円 | 680,000円 | |
| Ký túc xá | Không có | ||
| ★ Giáo Viên/Cộng Tác Viên | |
| Giáo viên/Chuyên nhiệm | 10 名 (専任 4 名) |
| ★ Học sinh | |
| Chỉ tiêu | 60 名(二部制) |
| Tổng học sinh ( Quốc tịch) | 53 người ( Trung Quốc 2, Hàn Quốc 1, Đài Loan 2, Việt Nam 24, Nepal 10, Thái Lan 1, Indonesia 1, Sri Lanka 12 ) |
| Số học sinh tốt nghiệp ( Các trường học tiếp lên ) | 14 người |
| Thi năng lực tiếng Nhật Số người dự thi ( tỷ lệ đỗ) | N2 5 người, N3 23 người, N4 2 người |
| ★ Xét tuyển nhập học | |
| Phương pháp xét tuyển | 書類審査、本人面接、支弁者面接、連絡人面接 |
| Chi phí xét tuyển | 20,000円 |
| ★ 学校からのメッセージ | ★ Thông Điệp Từ Nhà Trường |
| - 最大15名まで - 進学に必要な日本語力を養成 - 専門学校生等日本語話者との交流 |
-- |
Đọc nhiều nhất
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năng Lực Của Chuyên Viên Tư Vấn
Ngày đăng : 01-01-1970ĐÚNG TÂM và ĐÚNG TẦM sẽ là những gì các bạn nhận được từ Quân.